| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2949909 | VNO_L4-24KM-1800M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 10 months ago | Running | 23.620 | 1605 | Mixed | 21 |
| 2949476 | Нинь Бинь. Отель. | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 1.130 | 26 | Road | 14 |
| 2949415 | Нинь Бинь Парковка При Комплексе | VN | 10 months ago | Walking | 2.180 | 23 | Road | 17 | |
| 2949411 | Нинь Бинь. Комплекс Пагод | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 19.703 | 286 | Road | 14 |
| 2949406 | Нинь Бинь. Парк Птиц. | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 15.766 | 347 | Mixed | 14 |
| 2949401 | Нинь Бинь. Пещера, Где Берут Деньги | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 2.643 | 34 | Mixed | 11 |
| 2949385 | Нинь Бинь. Bich Dong | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 3.268 | 51 | Mixed | 15 |
| 2949380 | Нинь Бинь. Транг Ан | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 7.931 | 74 | Road | 23 |
| 2949307 | Нинь Бинь Mua Hang 6/05 | Thành phố Hoa Lư | VN | 10 months ago | Walking | 10.288 | 206 | Mixed | 12 |
| 2947733 | VNO_L4-18KM-1500M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 10 months ago | Running | 17.746 | 1363 | Mixed | 23 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 2947657 | HM Hoàng Thành Lê Ngô Cát- Nguyễn Hoàng | Quận Phú Xuân | VN | 10 months ago | Running | 21.251 | 150 | Road | 28 |
| 2947654 | Cung 15km Thành Nội Tứ Cầu | Quận Phú Xuân | VN | 10 months ago | Running | 14.919 | 84 | Road | 15 |
| 2947498 | Сапа. Ta Phin Треккинг | Phường Phan Si Păng | VN | 10 months ago | Walking | 26.367 | 903 | Road | 19 |
| 2947457 | Сара Треккинг По Долине | Phường Sa Pa | VN | 10 months ago | Walking | 24.343 | 1112 | Mixed | 24 |
| 2946812 | HUE & HOI AN | Thị xã Hương Thủy | VN | 10 months ago | Walking | 247.541 | 2902 | Road | 21 |
| 2946622 | 3004 (2) | Phường Long Bình | VN | 10 months ago | Running | 0.605 | 2 | Mixed | 24 |
| 2946569 | 30/04 | Phường Long Bình | VN | 10 months ago | Running | 0.401 | 2 | Mixed | 33 |
| 2946095 | To Hoi An And Back, 69km | Quận Sơn Trà | VN | 10 months ago | Horse Riding | 60.052 | 380 | Mixed | 12 |
| 2945749 | VNO_L4-20KM-1800M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 10 months ago | Running | 20.358 | 1660 | Mixed | 30 |
| 2945516 | VNO_L2-10KM-800M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 10 months ago | Running | 10.441 | 658 | Mixed | 37 |
| 2945260 | Long Run Về Biển Triệu Lăng -20/4 | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 25.809 | 97 | Road | 94 |
| 2944824 | VNO_L3-14KM-1050M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 11 months ago | Running | 14.084 | 964 | Mixed | 34 |
| 2944695 | Long Run ĐH - Triệu Lăng | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 28.343 | 139 | Road | 83 |
| 2944669 | Long Run ĐH - Triệu Lăng | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 27.155 | 154 | Road | 24 |
| 2944661 | Về Biển Triệu Lăng | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 26.746 | 128 | Road | 31 |
| 2944656 | Triệu Lăng 3 | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 29.601 | 149 | Road | 28 |
| 2944650 | Triệu Lăng 2 | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 28.522 | 151 | Road | 29 |
| 2944638 | ĐH - Triệu Lăng 1 | Thành phố Đông Hà | VN | 11 months ago | Running | 26.469 | 133 | Road | 21 |
| 2944210 | VNO_L2-08KM-750M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 11 months ago | Running | 8.264 | 728 | Off-Road | 34 |
| 2944193 | Cung 1. | Phường 1 | VN | 11 months ago | Cycling | 3.710 | 55 | Road | 17 |