| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1954604 | Phạm Cự Lượng | Phường An Hải Đông | VN | 3 years ago | Motorcycling | 1.486 | 5 | Road | 39 |
| 1954602 | Chính Hữu | Phường An Hải Bắc | VN | 3 years ago | Motorcycling | 2.178 | 5 | Road | 49 |
| 1954601 | Phạm Văn Đồng | Phường An Hải Bắc | VN | 3 years ago | Motorcycling | 1.583 | 6 | Road | 35 |
| 1954599 | Trần Bạch Đằng | Phường Phước Mỹ | VN | 3 years ago | Motorcycling | 0.881 | 3 | Road | 39 |
| 1954597 | Võ Văn Kiệt | Phường An Hải Tây | VN | 3 years ago | Motorcycling | 1.537 | 8 | Road | 37 |
| 1954596 | Nguyễn Công Trứ + Hồ Nghinh | Phường An Hải Tây | VN | 3 years ago | Motorcycling | 3.699 | 16 | Road | 32 |
| 1954595 | Phạm Văn Đồng | Phường An Hải Bắc | VN | 3 years ago | Motorcycling | 1.869 | 8 | Road | 35 |
| 1954592 | Dương Đình Nghệ | Phường An Hải Bắc | VN | 3 years ago | Motorcycling | 1.541 | 11 | Road | 22 |
| 1953761 | RunclubVN - Wednesday 29 June 2022 | Phường Tân Phú | VN | 3 years ago | Running | 4.310 | 22 | Road | 32 |
| 1944721 | 03072022 | Phường Vĩnh Ninh | VN | 3 years ago | Running | 29.964 | 174 | Road | 46 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 1941929 | LangVanHoa 2022 - 5km - Final | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 3.959 | 53 | Road | 25 |
| 1941180 | LangVanHoa 2022 - 10km - Final | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 10.013 | 129 | Road | 25 |
| 1941143 | LangVanHoa 2022 - 10km - Final | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 10.007 | 130 | Road | 29 |
| 1941129 | LangVanHoa 2022 - 5km - Final | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 5.049 | 65 | Road | 32 |
| 1936278 | IMEXpharm_5km | Thành phố Cao Lãnh | VN | 3 years ago | Running | 5.151 | 34 | Road | 26 |
| 1934599 | 2022--06 Sunday Route | Phường An Lợi Đông | VN | 3 years ago | Running | 11.177 | 70 | Road | 24 |
| 1932291 | Danang To Hanoi Day 11 | Đồng Văn | VN | 3 years ago | Cycling | 41.401 | 193 | Road | 21 |
| 1931383 | Danang To Hanoi Day 10 | Bỉm Sơn | VN | 3 years ago | Cycling | 71.355 | 399 | Road | 13 |
| 1930313 | Danang To Hanoi Day 8 | Nghi Sơn | VN | 3 years ago | Cycling | 87.788 | 376 | Road | 32 |
| 1929933 | LangVanHoa 2022 - 10km | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 10.026 | 112 | Mixed | 26 |
| 1929928 | LangVanHoa 2022 - 5km | Thị xã Sơn Tây | VN | 3 years ago | Running | 5.043 | 53 | Mixed | 30 |
| 1929923 | LangVanHoa 2022 - 2km | Thành phố Hà Nội | VN | 3 years ago | Running | 2.016 | 21 | Mixed | 30 |
| 1929183 | Danang To Hanoi Day 7 | Thành phố Vinh | VN | 3 years ago | Cycling | 85.670 | 388 | Road | 20 |
| 1928213 | Danang To Hanoi Day 6 | VN | 3 years ago | Cycling | 98.929 | 487 | Road | 23 | |
| 1926859 | LongRun_04_6_2020 | Phường Vĩnh Ninh | VN | 3 years ago | Running | 10.033 | 75 | Road | 87 |
| 1926072 | Danang To Hanoi Day 5 | Ba Đồn | VN | 3 years ago | Cycling | 66.598 | 522 | Road | 12 |
| 1926070 | Danang To Hanoi Day 4 | Kiến Giang | VN | 3 years ago | Cycling | 76.879 | 339 | Road | 25 |
| 1926064 | Danang To Hanoi Day 3 | Phong Điền | VN | 3 years ago | Cycling | 101.250 | 544 | Road | 34 |
| 1926061 | Danang To Hanoi Day 2 | Phú Lộc | VN | 3 years ago | Cycling | 85.031 | 441 | Road | 18 |
| 1926052 | Danang To Hanoi - Day 1 | Phường Mỹ An | VN | 3 years ago | Cycling | 71.777 | 1177 | Road | 48 |