| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3024933 | Cung Đà Nẵng 20.7 | Đà Nẵng | VN | 10 months ago | Running | 20.398 | 110 | Road | 27 |
| 3014822 | 11km Thiên An Vọng Cảnh | Quận Thuận Hóa | VN | 11 months ago | Running | 18.514 | 189 | Mixed | 27 |
| 2928535 | Kim Long - Lê Ngô Cát - Điện Biên Phủ | Quận Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 10.044 | 82 | Road | 27 |
| 2693923 | Route _ Ha Noi | VN | 1 year ago | Motorcycling | 70.338 | 6516 | Mixed | 27 | |
| 2682721 | Long An | Phường 2 | VN | 1 year ago | Walking | 18.123 | 107 | Road | 27 |
| 2725566 | Xe Buýt Số 03 Tuyến TP Quảng Ngải - Cảng Sa Kỳ | Trần Hưng Đạo | VN | 1 year ago | Running | 10.092 | 72 | Road | 27 |
| 3011326 | 2504 Na Hang-Lao Cai | Thị trấn Na Hang | VN | 11 months ago | Motorcycling | 215.990 | 4614 | Road | 27 |
| 2534443 | 2401 Cao Lanh-Mekongdelta-HCM | Phường 1 | VN | 2 years ago | Motorcycling | 1910.632 | 4099 | Road | 27 |
| 2530013 | 191117 Fn Phan Thiet | Phường Lộc Thọ | VN | 2 years ago | Motorcycling | 242.939 | 1906 | Road | 27 |
| 2529925 | 191108 Fn Phong Nha | Vũ Quang | VN | 2 years ago | Motorcycling | 161.752 | 2453 | Road | 27 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 2529896 | 191105 TT Ninh Binh | Thành phố Ninh Bình | VN | 2 years ago | Motorcycling | 80.652 | 790 | Road | 27 |
| 2528092 | 240129 Fn Tra Vinh | Phường 6 | VN | 2 years ago | Motorcycling | 60.549 | 312 | Road | 27 |
| 2528062 | 240126 Fn Soc Trang | Quận Ninh Kiều | VN | 2 years ago | Motorcycling | 64.051 | 405 | Road | 27 |
| 2508819 | Test | Quận Hoàn Kiếm | VN | 2 years ago | Other | 337.388 | 1877 | Road | 27 |
| 2497668 | A Route Around The City | Phường Tân Mai | VN | 2 years ago | Running | 10.150 | 69 | Mixed | 27 |
| 2515979 | THHM 2023 15k | Quận Tây Hồ | VN | 2 years ago | Running | 15.452 | 99 | Road | 27 |
| 2366717 | Đầm Lập An - Lăng Cô | Lăng Cô | VN | 2 years ago | Running | 17.944 | 163 | Mixed | 27 |
| 2377496 | 5213PV | Phường Phước Vĩnh | VN | 2 years ago | Running | 5.283 | 42 | Road | 27 |
| 2313738 | 8112kmnam | Phường Đông Ba | VN | 2 years ago | Running | 8.112 | 58 | Mixed | 27 |
| 2309436 | 5084 | Phường Đông Ba | VN | 2 years ago | Running | 5.084 | 18 | Road | 27 |
| 2305272 | ThuyChau | Thủy Châu | VN | 2 years ago | Running | 4.419 | 22 | Mixed | 27 |
| 2299722 | Cầu Trường Hà | Phường Trường An | VN | 2 years ago | Cycling | 75.174 | 382 | Road | 27 |
| 2753421 | Day 6 - Tau Voi Lake To Phong Nha | Thị xã Kỳ Anh | VN | 1 year ago | Cycling | 75.422 | 768 | Road | 27 |
| 2908435 | W11-2025 | Quận Thuận Hóa | VN | 1 year ago | Running | 26.193 | 142 | Road | 27 |
| 2542327 | DLUT 2024 55km | Phường 8 | VN | 2 years ago | Running | 52.744 | 2463 | Mixed | 27 |
| 2257360 | HPBD3T | Thành phố Hà Nội | VN | 2 years ago | Running | 4.809 | 35 | Road | 27 |
| 2921007 | LEO DỐC VÕ VĂN KIỆT | Quận Thuận Hóa | VN | 1 year ago | Running | 15.930 | 109 | Mixed | 27 |
| 2055096 | Cung Chạy Bia Quoc Hoc - Đap La Y - Ru Cha | Phường Vĩnh Ninh | VN | 3 years ago | Running | 22.652 | 96 | Road | 27 |
| 2201290 | Chạy Làng | Thành phố Huế | VN | 3 years ago | Running | 11.199 | 45 | Road | 27 |
| 3162803 | VPDSH2025 - 21K | Cao Lãnh | VN | 6 months ago | Walking | 21.253 | 131 | Mixed | 27 |