| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2897911 | Campha Eastways | Đông Xá | VN | 1 year ago | Cycling | 48.223 | 670 | Road | 27 |
| 2919925 | DLUT2025_21km | Phường 8 | VN | 1 year ago | Running | 20.898 | 939 | Mixed | 27 |
| 2936436 | 5km BDNC HM2025. Re | Phường Hòa Phú | VN | 1 year ago | Running | 5.102 | 43 | Road | 27 |
| 2936947 | Env | Quận Ninh Kiều | VN | 1 year ago | Walking | 2.364 | 21 | Road | 27 |
| 2949909 | VNO_L4-24KM-1800M-HLCA2025 | Thành phố Hà Nội | VN | 1 year ago | Running | 23.620 | 1605 | Mixed | 27 |
| 2964994 | VMM Test P3: 10km 500m | Thành phố Hà Nội | VN | 1 year ago | Running | 10.300 | 467 | Off-Road | 27 |
| 2966130 | 15km Dã Viên Văn Thánh | Quận Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 14.495 | 97 | Road | 27 |
| 2985053 | HM Nguyễn Hoàng Vọng Cảnh Khải Định | Quận Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 21.063 | 190 | Road | 27 |
| 2994451 | VNO_L1_06KM_200M_HLPCCC-08 | Thành phố Hà Nội | VN | 1 year ago | Walking | 5.910 | 254 | Mixed | 27 |
| 2997656 | 17km BV TƯ - Thuận An | Quận Thuận Hóa | VN | 1 year ago | Running | 15.938 | 72 | Road | 27 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 3010237 | SonLa-DienBienPhu | Thành phố Sơn La | VN | 1 year ago | Cycling | 185.940 | 6329 | Road | 27 |
| 3011404 | 2506 Lai Chau-Dien Bien Phu | Phường Tân Phong | VN | 1 year ago | Motorcycling | 199.808 | 5263 | Road | 27 |
| 3015862 | Low Sapa-HC | Sa Pa | VN | 1 year ago | Walking | 8.330 | 539 | Off-Road | 27 |
| 3024913 | Tam Coc Bicycle | Ninh Hải | VN | 1 year ago | Cycling | 7.548 | 108 | Road | 27 |
| 3039245 | 20citytrail | Phường Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 20.172 | 184 | Mixed | 27 |
| 3045064 | 20 Km Huế | Phường Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 20.573 | 200 | Mixed | 27 |
| 3057151 | To Lady Buddha Back Over Big Bridge 25km | Thành phố Đà Nẵng | VN | 11 months ago | Horse Riding | 25.332 | 227 | Mixed | 27 |
| 3063218 | Run 9.05 | Quận Cầu Giấy | VN | 11 months ago | Running | 1.052 | 7 | Mixed | 27 |
| 3089232 | HHR 20250902 09.02km | Xã Khe Sanh | VN | 10 months ago | Running | 9.020 | 233 | Road | 27 |
| 3113462 | 20Km Huyên Trân Công Chúa - Ngự Bình - Chợ Dinh | Phường Thuận Hóa | VN | 10 months ago | Running | 20.046 | 135 | Mixed | 27 |
| 3114725 | BaoVinh-ThuanAn | Phường Hóa Châu | VN | 10 months ago | Running | 21.286 | 91 | Mixed | 27 |
| 3117029 | 28Km Dạ Lê Đường Tránh Trưng Nữ Vương | Phường Thủy Xuân | VN | 9 months ago | Running | 28.198 | 277 | Road | 27 |
| 3119628 | 21Km Xuân Phú Cầu Ngói Eco Gardend | Phường An Cựu | VN | 9 months ago | Running | 21.323 | 87 | Road | 27 |
| 3121500 | ÁI NGHĨA-HÒA VANG-TTYT NHS | Xã Đại Lộc | VN | 9 months ago | Running | 26.850 | 169 | Road | 27 |
| 3124216 | Chạy Bộ Dọc Biển Nhân Ngày Nghỉ Phép | Phường Thanh Khê | VN | 9 months ago | Running | 12.361 | 73 | Road | 27 |
| 3126682 | Vietnam Novotel To Sea Ride - 10k AN | Phường Tân Mỹ | VN | 9 months ago | Cycling | 10.830 | 60 | Road | 27 |
| 3130822 | Sunlife ACB - Option 1 | Phường Sài Gòn | VN | 9 months ago | Running | 3.076 | 64 | Road | 27 |
| 3130830 | Sunlife ACB - Option 2 | Phường An Khánh | VN | 9 months ago | Running | 2.913 | 18 | Road | 27 |
| 3136043 | 3km - P. Lai Thieu 19.10.2025 R1 | Phường Lái Thiêu | VN | 9 months ago | Running | 3.053 | 17 | Mixed | 27 |
| 3148044 | VNO_L2_11KM_800M_PITSTOP | Thành phố Hà Nội | VN | 8 months ago | Walking | 10.985 | 701 | Mixed | 27 |