| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3200139 | AHA 260111 | Cẩm Châu | VN | 4 months ago | Cycling | 77.920 | 472 | Road | 20 |
| 756476 | HA 0102 | Phường Tân An | VN | 7 years ago | Cycling | 111.355 | 759 | Road | 20 |
| 3123205 | Halong Bay HM 2025 | Phường Hạ Long | VN | 7 months ago | Running | 21.291 | 188 | Road | 20 |
| 1007794 | Dau Mot To Bien Hoa | Phường Phú Cường | VN | 6 years ago | Cycling | 30.536 | 196 | Mixed | 20 |
| 783121 | Lang Noi Tan Lap To My Tho | Xã Tân Lập | VN | 7 years ago | Cycling | 71.290 | 331 | Road | 20 |
| 3301352 | MAPS 03052026 | Phường Thanh Thủy | VN | 15 days ago | Running | 6.757 | 23 | Road | 19 |
| 3290993 | CHỐT 21KM RÚ CHÁ - HUẾ | Phường Hóa Châu | VN | 25 days ago | Running | 21.413 | 89 | Mixed | 19 |
| 3305571 | South_route(new) | Phường Vườn Lài | VN | 11 days ago | Cycling | 26.448 | 209 | Mixed | 19 |
| 3217833 | Pu Luong | Xã Pù Luông | VN | 3 months ago | Walking | 37.989 | 855 | Mixed | 19 |
| 3217097 | 17MuongTeRegio | Mường Tè | VN | 3 months ago | Motorcycling | 124.967 | 5630 | Road | 19 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 3215591 | (niet Gebruikt) 07CaoBangMeoVac | Xã Quảng Uyên | VN | 3 months ago | Motorcycling | 203.247 | 6899 | Road | 19 |
| 3213830 | HanoiLimFest | Thành phố Hà Nội | VN | 3 months ago | Motorcycling | 72.362 | 433 | Road | 19 |
| 3153910 | ĐƯỜNG ĐUA CHỦ NHẬT | Xã Ái Tử | VN | 6 months ago | Running | 10.311 | 53 | Road | 19 |
| 3153906 | ĐƯỜNG ĐUA CHỦ NHẬT | Xã Ái Tử | VN | 6 months ago | Running | 6.420 | 26 | Road | 19 |
| 3093658 | Cung 21/9 | VN | 8 months ago | Running | 21.224 | 81 | Road | 19 | |
| 3060309 | Run | Quận Đống Đa | VN | 9 months ago | Running | 1.483 | 12 | Mixed | 19 |
| 3114725 | BaoVinh-ThuanAn | Phường Hóa Châu | VN | 8 months ago | Running | 21.286 | 91 | Mixed | 19 |
| 3034416 | Toi_6725 | Phường Phú Thuận | VN | 10 months ago | Running | 10.617 | 67 | Mixed | 19 |
| 2944193 | Cung 1. | Phường 1 | VN | 1 year ago | Cycling | 3.710 | 55 | Road | 19 |
| 2994336 | VNO_L1_07KM_200M_HLPCCC-10 | Thành phố Hà Nội | VN | 11 months ago | Walking | 6.524 | 320 | Mixed | 19 |
| 2907280 | 14.3.2025 | Quận Ninh Kiều | VN | 1 year ago | Walking | 20.719 | 150 | Road | 19 |
| 3135919 | 23Km Dã Viên Văn Xá Hương Toàn Thượng Tứ | Phường Phú Xuân | VN | 7 months ago | Running | 23.260 | 100 | Road | 19 |
| 3106898 | 21Km Tố Hữu Võ Nguyên Giáp Lê Đức Anh | Phường An Cựu | VN | 8 months ago | Running | 21.221 | 87 | Road | 19 |
| 3104837 | 24Km AEON Dạ Lê Ngự Bình | Phường Phú Xuân | VN | 8 months ago | Running | 23.708 | 160 | Mixed | 19 |
| 3104833 | 23Km Dã Viên Văn Xá Quảng Điền | Phường Phú Xuân | VN | 8 months ago | Running | 23.342 | 108 | Road | 19 |
| 3101762 | 21km Điện Biên Phủ Tam Thai Khải Định Vọng Cảnh | Phường Phú Xuân | VN | 8 months ago | Running | 21.497 | 185 | Mixed | 19 |
| 3092535 | 11,5Km Nguyễn Hoàng Vọng Cảnh Lê Ngô Cát | Phường Thuận Hóa | VN | 8 months ago | Running | 11.622 | 104 | Mixed | 19 |
| 3053907 | 15Km Cung Lê Lợi NSC Thuận An | Phường Thuận Hóa | VN | 9 months ago | Running | 15.218 | 71 | Road | 19 |
| 3043382 | Cầu Thuận Phước | Thành phố Đà Nẵng | VN | 10 months ago | Running | 2.685 | 2 | Road | 19 |
| 3031919 | 18km Dã Vien Thiên An Hồ Thủy Tiên | Quận Phú Xuân | VN | 10 months ago | Running | 18.077 | 191 | Mixed | 19 |