| ID | ROUTE | LOCALITY | COUNTRY | CREATED | USED FOR | DISTANCE (km) | ASCENT (m) | TERRAIN | VIEWS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3106341 | 8km | Phường Nghĩa Đô | VN | 5 months ago | Running | 6.640 | 43 | Mixed | 18 |
| 3093658 | Cung 21/9 | VN | 5 months ago | Running | 21.224 | 81 | Road | 18 | |
| 3022726 | 10km Fidel Cầu Dây Văng | Thành phố Đông Hà | VN | 7 months ago | Running | 10.174 | 64 | Road | 18 |
| 2929695 | Moning Run | Quận Ninh Kiều | VN | 10 months ago | Walking | 3.219 | 19 | Road | 18 |
| 2929095 | Walking Night Binh Thuy | Quận Bình Thủy | VN | 10 months ago | Running | 4.935 | 27 | Road | 18 |
| 2900272 | 5.3 | Quận Ninh Kiều | VN | 11 months ago | Walking | 7.249 | 46 | Road | 18 |
| 3195618 | Thủy Xuân 18.1.2026 | Phường Thủy Xuân | VN | 1 month ago | Running | 9.792 | 105 | Road | 18 |
| 3113462 | 20Km Huyên Trân Công Chúa - Ngự Bình - Chợ Dinh | Phường Thuận Hóa | VN | 5 months ago | Running | 20.046 | 135 | Mixed | 18 |
| 3043382 | Cầu Thuận Phước | Thành phố Đà Nẵng | VN | 7 months ago | Running | 2.685 | 2 | Road | 18 |
| 2959083 | Cung 30km Quanh Cầu Dã Viên | Quận Phú Xuân | VN | 9 months ago | Running | 30.282 | 191 | Road | 18 |
|
ADVERT - Routes LrgLeader Middle
|
|||||||||
| 2943165 | 14km Huyền Khiông Thiên Mụ Dã Viên | Quận Phú Xuân | VN | 10 months ago | Running | 13.752 | 67 | Road | 18 |
| 2922062 | Hoàng Thành - Tứ Cầu | Quận Phú Xuân | VN | 10 months ago | Running | 13.088 | 75 | Road | 18 |
| 2858636 | Đại Nội - Thủy Vân- Xuân Phú | Quận Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 24.583 | 131 | Mixed | 18 |
| 2853301 | Cung 20km AEON | Quận Phú Xuân | VN | 1 year ago | Running | 20.231 | 108 | Road | 18 |
| 2898675 | Thăng Long - Ba Na - Nam Ky Khoi Nghia | Quận Cẩm Lệ | VN | 11 months ago | Cycling | 47.759 | 457 | Road | 18 |
| 2698406 | HAPPY LAND - CẦU NGÓI THANH TOÀN | Phường Xuân Phú | VN | 1 year ago | Running | 10.923 | 35 | Mixed | 18 |
| 2708875 | Bắc Nam Thành Phố Huế | Phường Vĩnh Ninh | VN | 1 year ago | Running | 21.340 | 96 | Road | 18 |
| 2637211 | Nhẹ Nhàng | Thủy Dương | VN | 1 year ago | Running | 13.389 | 60 | Mixed | 18 |
| 2520976 | 80 Mile Cycle | Phường Thạnh Mỹ Lợi | VN | 2 years ago | Cycling | 129.201 | 829 | Road | 18 |
| 2532986 | :))) | Quận Hải Châu | VN | 1 year ago | Cycling | 132.309 | 1671 | Road | 18 |
| 2905606 | Ayunba | Thị xã Ayun Pa | VN | 11 months ago | Cycling | 37.744 | 539 | Mixed | 18 |
| 2613514 | H26may | Quận 7 | VN | 1 year ago | Running | 11.873 | 73 | Mixed | 18 |
| 2470679 | 1 Vòng Tam Cầu | Phường Phường Đúc | VN | 2 years ago | Running | 7.528 | 64 | Road | 18 |
| 2310630 | 7578 | Phường Thuận Hòa | VN | 2 years ago | Running | 7.578 | 25 | Road | 18 |
| 3165722 | Caves In Phong Nha 50km | Xã Phong Nha | VN | 2 months ago | Motorcycling | 48.197 | 1018 | Road | 18 |
| 2815548 | Dong Hoi (Day 6) | Phường Bến Thủy | VN | 1 year ago | Cycling | 199.328 | 1298 | Road | 18 |
| 2325165 | Dong Hoi 8k | Nam Lý | VN | 2 years ago | Running | 7.832 | 39 | Road | 18 |
| 2381913 | 100KM VMM 2023 | Phường Sa Pa | VN | 2 years ago | Running | 97.327 | 5252 | Mixed | 18 |
| 2244813 | Ma Le - Tac Tang - | Xã Ma Lé | VN | 2 years ago | Walking | 10.245 | 527 | Road | 18 |
| 3159688 | 15KM TEMPO | Phường Thuận Hóa | VN | 3 months ago | Running | 15.951 | 119 | Mixed | 18 |